孝堂山 xiào táng shān · hiếu đường san Hán Việt: hiếu đường san · Pinyin: xiào táng shān Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 堂 (đường) + 山 (san)Pinyinxiào táng shānHán Việthiếu đường sanCấu tạo孝 + 堂 + 山 · hiếu + đường + san nghĩa thành phần: hiếu + đường + san