孝子愛日 xiào zǐ ài rì · hiếu tử ái nhật Hán Việt: hiếu tử ái nhật · Pinyin: xiào zǐ ài rì Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 子 (tử) + 愛 (ái) + 日 (nhật)Pinyinxiào zǐ ài rìHán Việthiếu tử ái nhậtCấu tạo孝 + 子 + 愛 + 日 · hiếu + tử + ái + nhật nghĩa thành phần: hiếu + tử + ái + nhật