孝子隐经 hiếu tử ẩn kinh Hán Việt: hiếu tử ẩn kinh Tổng quan hiếu tử ẩn kinh (經名)菩薩睒子經之異名。☸ Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 子 (tử) + 隐 (ẩn) + 经 (kinh)Hán Việthiếu tử ẩn kinhCấu tạo孝 + 子 + 隐 + 经 · hiếu + tử + ẩn + kinh nghĩa thành phần: hiếu + tử + ẩn + kinh Nghĩa ViệtCihui hiếu tử ẩn kinh (經名)菩薩睒子經之異名。☸