孝悌王 xiào tì wáng · hiếu đễ vương Hán Việt: hiếu đễ vương · Pinyin: xiào tì wáng Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 悌 (đễ) + 王 (vương)Pinyinxiào tì wángHán Việthiếu đễ vươngCấu tạo孝 + 悌 + 王 · hiếu + đễ + vương nghĩa thành phần: hiếu + đễ + vương