孝袍子 hiếu bào tử Hán Việt: hiếu bào tử Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 袍 (bào) + 子 (tử)Hán Việthiếu bào tửCấu tạo孝 + 袍 + 子 · hiếu + bào + tử nghĩa thành phần: hiếu + bào + tử Nghĩa EngCihui 孝袍子 iàopáozi ►See xiàopáo