孝鵝冢 xiào é zhǒng · hiếu nga trủng Hán Việt: hiếu nga trủng · Pinyin: xiào é zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 鵝 (nga) + 冢 (trủng)Pinyinxiào é zhǒngHán Việthiếu nga trủngCấu tạo孝 + 鵝 + 冢 · hiếu + nga + trủng nghĩa thành phần: hiếu + nga + trủng