孟博登車 mèng bó dēng chē · mạnh bác đăng xa Hán Việt: mạnh bác đăng xa · Pinyin: mèng bó dēng chē Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 博 (bác) + 登 (đăng) + 車 (xa)Pinyinmèng bó dēng chēHán Việtmạnh bác đăng xaCấu tạo孟 + 博 + 登 + 車 · mạnh + bác + đăng + xa nghĩa thành phần: mạnh + bác + đăng + xa