孟家蟬 mèng jiā chán · mạnh gia thiền Hán Việt: mạnh gia thiền · Pinyin: mèng jiā chán Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 家 (gia) + 蟬 (thiền)Pinyinmèng jiā chánHán Việtmạnh gia thiềnCấu tạo孟 + 家 + 蟬 · mạnh + gia + thiền nghĩa thành phần: mạnh + gia + thiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代衣饰名; 宋代著名妓女。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代衣饰名。 2.宋代著名妓女。