孟家蟬 mèng jiā chán · mạnh gia thiền Hán Việt: mạnh gia thiền · Pinyin: mèng jiā chán Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 家 (gia) + 蟬 (thiền)Pinyinmèng jiā chánHán Việtmạnh gia thiềnCấu tạo孟 + 家 + 蟬 · mạnh + gia + thiền nghĩa thành phần: mạnh + gia + thiền