孟德爾

mèng dé ěr mạnh đức nhĩ

Hán Việt: mạnh đức nhĩ · Pinyin: mèng dé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (đức) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mendel