孟晚舟 mèng wǎn zhōu · mạnh vãn chu Hán Việt: mạnh vãn chu · Pinyin: mèng wǎn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 晚 (vãn) + 舟 (chu)Pinyinmèng wǎn zhōuHán Việtmạnh vãn chuCấu tạo孟 + 晚 + 舟 · mạnh + vãn + chu nghĩa thành phần: mạnh + vãn + chu