孟買島 mèng mǎi dǎo · mạnh mãi đảo Hán Việt: mạnh mãi đảo · Pinyin: mèng mǎi dǎo Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 買 (mãi) + 島 (đảo)Pinyinmèng mǎi dǎoHán Việtmạnh mãi đảoCấu tạo孟 + 買 + 島 · mạnh + mãi + đảo nghĩa thành phần: mạnh + mãi + đảo