孟青棒

mèng qīng bàng mạnh thanh bổng

Hán Việt: mạnh thanh bổng · Pinyin: mèng qīng bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (thanh) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代人名。借指打犯人的刑棍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代人名。借指打犯人的刑棍。