季中月 quý trung nguyệt Hán Việt: quý trung nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 中 (trung) + 月 (nguyệt)Hán Việtquý trung nguyệtCấu tạo季 + 中 + 月 · quý + trung + nguyệt nghĩa thành phần: quý + trung + nguyệt Nghĩa EngCihui 季中月 ìzhōngyuè n. mid-season month