季常僻 jì cháng pì · quý thường tích Hán Việt: quý thường tích · Pinyin: jì cháng pì Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 常 (thường) + 僻 (tích)Pinyinjì cháng pìHán Việtquý thường tíchCấu tạo季 + 常 + 僻 · quý + thường + tích nghĩa thành phần: quý + thường + tích