季老男 jì lǎo nán · quý lão nam Hán Việt: quý lão nam · Pinyin: jì lǎo nán Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 老 (lão) + 男 (nam)Pinyinjì lǎo nánHán Việtquý lão namCấu tạo季 + 老 + 男 · quý + lão + nam nghĩa thành phần: quý + lão + nam