季节工

jì jié gōngquý tiết công

Hán Việt: quý tiết công · Pinyin: jì jié gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

因季节性的需要而雇用的临时工。

Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân thời vụ
  • Biên soạn seasonal worker M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因季节性的需要而雇用的临时工。

Eng

  • Cihui 季節工 ìjiégōng n. seasonal worker M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. seasonal worker M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

季节性 · 季节的 · 季节风 · 季节 · 季节风的 · 季節洄游 · 季节休假 · 季节回游