季路一言 jì lù yī yán · quý lộ nhất ngôn Hán Việt: quý lộ nhất ngôn · Pinyin: jì lù yī yán Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 路 (lộ) + 一 (nhất) + 言 (ngôn)Pinyinjì lù yī yánHán Việtquý lộ nhất ngônCấu tạo季 + 路 + 一 + 言 · quý + lộ + nhất + ngôn nghĩa thành phần: quý + lộ + nhất + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻信用极好。