季辛吉 quý tân cát Hán Việt: quý tân cát Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 辛 (tân) + 吉 (cát)Hán Việtquý tân cátCấu tạo季 + 辛 + 吉 · quý + tân + cát nghĩa thành phần: quý + tân + cát Nghĩa EngCihui kissinger