季風洋流

quý phong dương lưu

Hán Việt: quý phong dương lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (phong) + (dương) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 季風洋流 ìfēng yángliú n. monsoon current