季鹰鱼 quý ưng ngư Hán Việt: quý ưng ngư Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 鹰 (ưng) + 鱼 (ngư)Hán Việtquý ưng ngưCấu tạo季 + 鹰 + 鱼 · quý + ưng + ngư nghĩa thành phần: quý + ưng + ngư