孤僻的

cô tích đích

Hán Việt: cô tích đích

Tổng quan

không thích giao thiệp, không ưa giao du

Cấu tạo: (cô) + (tích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thích giao thiệp, không ưa giao du