孤兒藥 gū ér yào · cô nhi dược Hán Việt: cô nhi dược · Pinyin: gū ér yào Tổng quan thuốc hiếm Cấu tạo: 孤 (cô) + 兒 (nhi) + 藥 (dược)Pinyingū ér yàoHán Việtcô nhi dượcCấu tạo孤 + 兒 + 藥 · cô + nhi + dược nghĩa thành phần: cô + nhi + dược Nghĩa ViệtCihui thuốc hiếmEngCC-CEDICT orphan drugCihui orphan drug