孤孩子 cô hài tử Hán Việt: cô hài tử Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 孩 (hài) + 子 (tử)Hán Việtcô hài tửCấu tạo孤 + 孩 + 子 · cô + hài + tử nghĩa thành phần: cô + hài + tử Nghĩa EngCihui 孤孩子 ūháizi n. orphan M:ge/¹míng/²wèi