孤學墜緒 gū xué zhuì xù · cô học trụy tự Hán Việt: cô học trụy tự · Pinyin: gū xué zhuì xù Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 學 (học) + 墜 (trụy) + 緒 (tự)Pinyingū xué zhuì xùHán Việtcô học trụy tựCấu tạo孤 + 學 + 墜 + 緒 · cô + học + trụy + tự nghĩa thành phần: cô + học + trụy + tự