孤山寺 gū shān sì · cô san tự Hán Việt: cô san tự · Pinyin: gū shān sì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 山 (san) + 寺 (tự)Pinyingū shān sìHán Việtcô san tựCấu tạo孤 + 山 + 寺 · cô + san + tự nghĩa thành phần: cô + san + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代杭州西湖孤山上的寺院。Tân Hoa Tự Điển 1.古代杭州西湖孤山上的寺院。