孤山鶴 gū shān hè · cô san hạc Hán Việt: cô san hạc · Pinyin: gū shān hè Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 山 (san) + 鶴 (hạc)Pinyingū shān hèHán Việtcô san hạcCấu tạo孤 + 山 + 鶴 · cô + san + hạc nghĩa thành phần: cô + san + hạc