孤拐臉

gū guǎi liǎn cô quải kiểm

Hán Việt: cô quải kiểm · Pinyin: gū guǎi liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (quải) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上部凸出下部尖削的脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上部凸出下部尖削的脸。