孤拐面

gū guǎi miàn cô quải diện

Hán Việt: cô quải diện · Pinyin: gū guǎi miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (quải) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上凸、下尖的面形。《西遊記》第一七回:「原來那猴子孤拐面,凹臉尖嘴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即孤拐脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即孤拐脸。