孤标峻节 gū biāo jùn jié · cô tiêu tuấn tiết Hán Việt: cô tiêu tuấn tiết · Pinyin: gū biāo jùn jié Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 标 (tiêu) + 峻 (tuấn) + 节 (tiết)Pinyingū biāo jùn jiéHán Việtcô tiêu tuấn tiếtCấu tạo孤 + 标 + 峻 + 节 · cô + tiêu + tuấn + tiết nghĩa thành phần: cô + tiêu + tuấn + tiết