孤独症

gū dú zhèngcô độc chứng

Hán Việt: cô độc chứng · Pinyin: gū dú zhèng

Tổng quan

chứng tự kỷ

新华 · Tân Hoa Đại lục

自闭症。

Cấu tạo: 孤 (cô) + 獨 (độc) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự kỷ
  • Tần suất từ Tự kỷ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自闭症。

Eng

  • Cihui autism
  • Tần suất từ autism

Đức

  • Handedict autistisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤独性 · 孤独的 · 孤獨園 · 孤独 · 孤独于世 · 孤独的人 · 孤獨 · 孤獨地獄