孤獨者 gū dú zhě · cô độc giả Hán Việt: cô độc giả · Pinyin: gū dú zhě Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 獨 (độc) + 者 (giả)Pinyingū dú zhěHán Việtcô độc giảCấu tạo孤 + 獨 + 者 · cô + độc + giả nghĩa thành phần: cô + độc + giả Nghĩa EngCihui 孤獨者 ūdúzhě n. solitary/lonely person M:ge/¹míng/²wèi