孤立寡與 gū lì guǎ yǔ · cô lập quả dữ Hán Việt: cô lập quả dữ · Pinyin: gū lì guǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 寡 (quả) + 與 (dữ)Pinyingū lì guǎ yǔHán Việtcô lập quả dữCấu tạo孤 + 立 + 寡 + 與 · cô + lập + quả + dữ nghĩa thành phần: cô + lập + quả + dữ