孤立性 cô lập tính Hán Việt: cô lập tính Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 性 (tính)Hán Việtcô lập tínhCấu tạo孤 + 立 + 性 · cô + lập + tính nghĩa thành phần: cô + lập + tính Nghĩa EngCihui 孤立性 ūlìxìng n. isolation