孤立點 cô lập điểm Hán Việt: cô lập điểm Tổng quan (hình học) điểm cô lập (của đường cong) Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 點 (điểm)Hán Việtcô lập điểmCấu tạo孤 + 立 + 點 · cô + lập + điểm nghĩa thành phần: cô + lập + điểm Nghĩa ViệtCihui (hình học) điểm cô lập (của đường cong)