孤立点

cô lập điểm

Hán Việt: cô lập điểm

Tổng quan

(hình học) điểm cô lập (của đường cong)

Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm kỳ dị
  • Tần suất từ (hình học) điểm cô lập (của đường cong)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acnode

Eng

  • Tần suất từ acnode

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤立子 · 孤立木 · 孤立的 · 孤立語 · 孤立语 · 孤立无助 · 孤立无援 · 孤立