孤立語

gū lì yǔ cô lập ngữ

Hán Việt: cô lập ngữ · Pinyin: gū lì yǔ

Tổng quan

từ căn

Cấu tạo: (cô) + (lập) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ căn。詞根語。
  • Cihui từ căn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種語言類型。特點是缺少型態變化,其詞與詞的語法關係,主要靠詞本身以外的成分,如虛詞和詞序等來表示。如漢語。也稱為「分析語」、「獨立語」。

Eng

  • Cihui 孤立語 ūlìyǔ n. <lg.> isolating language

ja

  • JMdict isolating language