孤立語

gū lì yǔ cô lập ngữ

Hán Việt: cô lập ngữ · Pinyin: gū lì yǔ

Tổng quan

từ căn

Cấu tạo: (cô) + (lập) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ căn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词根语。

Eng

  • Cihui 孤立語 ūlìyǔ n. <lg.> isolating language