孤竹君

gū zhú jūn cô trúc quân

Hán Việt: cô trúc quân · Pinyin: gū zhú jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (trúc) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殷商時的諸侯。姓墨胎氏,為神農之後,商湯時始封作孤竹君。《史記.卷六一.伯夷傳》:「伯夷、叔齊,孤竹君之二子也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商朝孤竹国国君的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商朝孤竹国国君的封号。