孤竹廟 gū zhú miào · cô trúc miếu Hán Việt: cô trúc miếu · Pinyin: gū zhú miào Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 竹 (trúc) + 廟 (miếu)Pinyingū zhú miàoHán Việtcô trúc miếuCấu tạo孤 + 竹 + 廟 · cô + trúc + miếu nghĩa thành phần: cô + trúc + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即伯夷叔齐庙。Tân Hoa Tự Điển 1.即伯夷叔齐庙。