孤经绝句 cô kinh tuyệt cú Hán Việt: cô kinh tuyệt cú Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 经 (kinh) + 绝 (tuyệt) + 句 (cú)Hán Việtcô kinh tuyệt cúCấu tạo孤 + 经 + 绝 + 句 · cô + kinh + tuyệt + cú nghĩa thành phần: cô + kinh + tuyệt + cú