孤落迦 cô lạc già Hán Việt: cô lạc già Tổng quan cô lạc ca (物名)漿名。八種漿之一。其果狀似酸棗。見百一羯磨五。☸ Cấu tạo: 孤 (cô) + 落 (lạc) + 迦 (già)Hán Việtcô lạc giàCấu tạo孤 + 落 + 迦 · cô + lạc + già nghĩa thành phần: cô + lạc + già Nghĩa ViệtCihui cô lạc ca (物名)漿名。八種漿之一。其果狀似酸棗。見百一羯磨五。☸