孤调解脱

cô điều giải thoát

Hán Việt: cô điều giải thoát

Tổng quan

cô điều giải thoát (術語)見孤調項。☸

Cấu tạo: (cô) + (điều) + (giải) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô điều giải thoát (術語)見孤調項。☸