孤離 gū lí · cô li Hán Việt: cô li · Pinyin: gū lí Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 離 (li)Pinyingū líHán Việtcô liCấu tạo孤 + 離 · cô + li nghĩa thành phần: cô + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孤立隔絕。如:「今日的世界情勢,沒有一個國家可以孤離國際社會,但求自己發展。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa隔离