孤離

gū lícô li

Hán Việt: cô li · Pinyin: gū lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.孤立分离。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

孤立隔絕。如:「今日的世界情勢,沒有一個國家可以孤離國際社會,但求自己發展。」

Cấu tạo: 孤 (cô) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô lập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤立隔絕。如:「今日的世界情勢,沒有一個國家可以孤離國際社會,但求自己發展。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

隔离