孤零地 cô linh địa Hán Việt: cô linh địa Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 零 (linh) + 地 (địa)Hán Việtcô linh địaCấu tạo孤 + 零 + 地 · cô + linh + địa nghĩa thành phần: cô + linh + địa Nghĩa EngCihui by itself