孤鬼兒

cô quỷ nhi

Hán Việt: cô quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (quỷ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孤鬼兒 ūguǐr n. 1. lonely ghost 2. sb. who lives alone without a family/companion