孤鸞舞鏡

gū luán wǔ jìng cô loan vũ kính

Hán Việt: cô loan vũ kính · Pinyin: gū luán wǔ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (loan) + (vũ) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤鸾:无偶的雄鸾。失偶的雄鸾对镜悲鸣。比喻失偶的人触物伤情,形影相吊。