學不霑洽 xué bù zhān qià · học bất triêm hiệp Hán Việt: học bất triêm hiệp · Pinyin: xué bù zhān qià Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 不 (bất) + 霑 (triêm) + 洽 (hiệp)Pinyinxué bù zhān qiàHán Việthọc bất triêm hiệpCấu tạo學 + 不 + 霑 + 洽 · học + bất + triêm + hiệp nghĩa thành phần: học + bất + triêm + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾洽:原指雨水沾足,这里指渊博。指学识不够渊博。