學習方向 xué xí fāng xiàng · học tập phương hướng Hán Việt: học tập phương hướng · Pinyin: xué xí fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinxué xí fāng xiàngHán Việthọc tập phương hướngCấu tạo學 + 習 + 方 + 向 · học + tập + phương + hướng nghĩa thành phần: học + tập + phương + hướng