學習曲線 học tập khúc tuyến Hán Việt: học tập khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việthọc tập khúc tuyếnCấu tạo學 + 習 + 曲 + 線 · học + tập + khúc + tuyến nghĩa thành phần: học + tập + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui 學習曲線 uéxí qǔxiàn n. learning curve M:¹tiáo