學習某人 học tập mỗ nhân Hán Việt: học tập mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthọc tập mỗ nhânCấu tạo學 + 習 + 某 + 人 · học + tập + mỗ + nhân nghĩa thành phần: học + tập + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui tale leaf out of sb's book